Bảng Giá Ống Nhựa Thuận Phát: uPVC, HDPE, PPR 2026

Chọn sai loại ống nhựa cho công trình không chỉ gây lãng phí ngân sách mà còn dẫn đến rò rỉ, hỏng hóc tốn kém về sau, đặc biệt khi thị trường hiện có hàng chục chủng loại với mức giá chênh lệch đáng kể. Đó là lý do việc nắm rõ bảng giá và thông số kỹ thuật trước khi mua là bước không thể bỏ qua với bất kỳ chủ đầu tư hay nhà thầu nào đang cân nhắc ống nhựa Thuận Phát.

Điện Nước Nhật Minh tổng hợp đầy đủ bảng giá ba dòng uPVC, HDPE và PPR cập nhật 2026 giúp bạn cân đối được ngân sách cho dự án.

Tổng quan ống nhựa Thuận Phát

Ống nhựa Thuận Phát là dòng sản phẩm ống và phụ kiện nhựa chất lượng cao do Công ty Cổ phần Thuận Phát INC sản xuất, được thành lập từ năm 2002, hiện là một trong những nhà sản xuất ống nhựa hàng đầu Việt Nam

Toàn bộ dây chuyền sản xuất của Thuận Phát được vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, sử dụng nguyên liệu nhựa sạch từ các nhà cung cấp uy tín trong và ngoài nước. Điều này giúp sản phẩm ống nhựa Thuận Phát đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn khắt khe như DIN 8077/8078, TCVN 8491/6151, TCVN 7305, QCVN 16:2019/BXD của Bộ Xây dựng và QCVN 12-1:2011/BYT của Bộ Y tế về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Các dòng ống nhựa Thuận Phát

Ống nhựa Thuận Phát hiện có 3 dòng sản phẩm chính, được phân loại theo chất liệu nhựa và ứng dụng công trình.

Ống nhựa uPVC Thuận Phát

Ống nhựa uPVC Thuận Phát là dòng ống nhựa cứng chất lượng cao, đạt chuẩn TCVN 8491:2011/ISO 1452:2009, với đường kính từ 20mm đến 800mm, chuyên dùng cho hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu nông nghiệp và bảo vệ cáp điện.

Đặc điểm ống uPVC Thuận Phát: Bề mặt trong ống nhẵn bóng, hệ số ma sát thấp giúp dòng chảy lưu thông tốt, hạn chế cặn bám và tắc nghẽn theo thời gian. Cùng với đó, độ bền cơ học cao giúp ống chịu được áp lực lớn, kháng va đập tốt và không bị ăn mòn bởi hóa chất thông thường trong môi trường dân dụng lẫn công nghiệp.

Với các công trình lắp đặt ngoài trời, ống uPVC Thuận Phát được bổ sung tối thiểu 2% carbon trong thành phần vật liệu, giúp kháng tia UV hiệu quả mà không làm giảm độ bền theo thời gian. Đặc biệt, chất liệu nhựa uPVC không chứa thành phần độc hại, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nguồn nước sinh hoạt theo tiêu chuẩn vệ sinh của Bộ Y tế.

Ứng dụng ống uPVC Thuận Phát: Được ứng dụng đa dạng trên nhiều hạng mục: cấp nước sạch cho hộ gia đình và nhà máy, thoát nước thải và nước mưa cho các công trình xây dựng, dẫn nước tưới tiêu trong nông nghiệp và luồn bảo vệ cáp điện lực, cáp viễn thông trong các dự án hạ tầng kỹ thuật.

Ống nhựa PPR Thuận Phát

Điểm khác biệt cốt lõi của ống PPR so với uPVC chính là khả năng chịu nhiệt. Trong khi uPVC chỉ phù hợp cho nước lạnh và nước thải, ống PPR Thuận Phát duy trì độ bền cơ học ổn định ở nhiệt độ nước nóng liên tục từ 60°C đến 95°C. Ngoài ra, mối nối ống PPR sử dụng phương pháp nhiệt hàn nung chảy và ép phụ kiện trực tiếp vào đầu ống tạo ra mối nối liền khối không rò rỉ, bền vĩnh cửu hơn so với phương pháp dùng keo dán của ống uPVC.

Ống nhựa HDPE Thuận Phát

Ống nhựa HDPE Thuận Phát là dòng sản phẩm có dải kích thước rộng nhất và ứng dụng đa dạng nhất trong danh mục ống nhựa Thuận Phát. Được sản xuất từ hạt nhựa PE100, loại nhựa có cấu trúc phân tử mật độ cao, cho phép ống chịu áp lực nước lên đến 1,6 MPa trong điều kiện vận hành bình thường. Ông không bị oxy hóa, không bị ăn mòn bởi axit yếu, kiềm và dung dịch muối, đồng thời có tính uốn dẻo tốt giúp thi công linh hoạt trong nhiều địa hình.

Bảng giá ống nhựa Thuận Phát 2026 đầy đủ, mới nhất

Dưới đây là thông tin chi tiết về bảng giá ống uPVC Thuận Phát và phụ kiện đi kèm, cập nhật theo thời điểm 2026.

Bảng giá ống uPVC Thuận Phát

Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo ống uPVC Thuận Phát theo đường kính và cấp áp lực, đơn vị tính là đồng/cây (chiều dài tiêu chuẩn 4m hoặc 6m tùy loại):

Bảng giá ống nhựa uPVC D21 D27 D34 Thuận Phát 

   TÊN SẢN PHẨM (mm)CLASSÁP SUẤT (PN)CHIỀU DÀY (mm)ĐVTTRƯỚC VAT (VNĐ)THANH TOÁN (VNĐ)
21Thoát1.0m6,3004,095
21010.01.2m7,7005,005
21112.51.5m8,4005,460
21216.01.6m10,1006,565
21325.02.4m11,8007,670
27Thoát1.0m7,8005,070
27010.01.3m9,8006,370
27112.51.6m11,5007,475
27216.02.0m12,8008,320
27325.03.0m18,10011,765
34Thoát1.0m10,1006,565
3408.01.3m11,8007,670
34110.01.7m14,5009,425
34212.52.0m17,70011,505
34316.02.6m20,10013,065
34425.03.8m29,80019,370

Bảng giá ống nhựa uPVC D42 D48 D60 D63 Thuận Phát 

   TÊN SẢN PHẨM (mm)CLASSÁP SUẤT (PN)CHIỀU DÀY (mm)ĐVTTRƯỚC VAT (VNĐ)THANH TOÁN (VNĐ)
42Thoát1.2m15,1009,815
4206.01.5m16,90010,985
4218.01.7m19,90012,935
42210.02.0m22,60014,690
42312.52.5m26,60017,290
42416.03.2m32,90021,385
42525.04.7m44,30028,795
48Thoát1.4m17,70011,505
4806.01.6m20,70013,455
4818.01.9m23,70015,405
48210.02.3m27,30017,745
48312.52.9m33,00021,450
48416.03.6m41,40026,910
48525.05.4m59,40038,610
60Thoát1.4m23,00014,950
6005.01.5m27,50017,875
6016.01.8m33,50021,775
6028.02.3m39,00025,350
60310.02.9m47,20030,680
60412.53.6m59,20038,480
60516.04.5m71,10046,215
60625.06.7m104,40067,860
635.01.6m27,10017,615
636.01.9m31,90020,735
638.02.5m39,70025,805
6310.03.0m49,80032,370
6312.53.8m61,80040,170
6316.04.7m75,50049,075

Bảng giá ống nhựa uPVC D75 D90 D110 Thuận Phát 

   TÊN SẢN PHẨM (mm)CLASSÁP SUẤT (PN)CHIỀU DÀY (mm)ĐVTTRƯỚC VAT (VNĐ)THANH TOÁN (VNĐ)
75Thoát1.5m32,20020,930
7505.01.9m37,60024,440
7516.02.2m42,60027,690
7528.02.9m55,50036,075
75310.03.6m68,80044,720
75412.54.5m86,50056,225
75516.05.6m104,40067,860
75625.08.4m150,90098,085
90Thoát1.5m39,30025,545
9004.01.8m44,90029,185
9015.02.2m52,60034,190
9026.02.7m60,80039,520
9038.03.5m79,70051,805
90410.04.3m99,00064,350
90512.55.4m123,00079,950
90616.06.7m148,60096,590
90725.010.1m214,500139,425
110Thoát1.9m59,40038,610
11004.02.2m67,20043,680
11015.02.7m78,30050,895
11026.03.2m89,10057,915
11038.04.2m124,80081,120
110410.05.3m149,40097,110
110512.56.6m184,400119,860
110616.08.1m223,500145,275
110725.012.3m318,000206,700

Bảng giá ống nhựa uPVC D125 D140 D160 D180 Thuận Phát 

   TÊN SẢN PHẨM (mm)CLASSÁP SUẤT (PN)CHIỀU DÀY (mm)ĐVTTRƯỚC VAT (VNĐ)THANH TOÁN (VNĐ)
125Thoát2.0m65,60042,640
12504.02.5m82,70053,755
12515.03.1m96,80062,920
12526.03.7m114,70074,555
12538.04.8m145,50094,575
125410.06.0m183,300119,145
125512.57.4m224,700146,055
125616.09.2m275,600179,140
125725.014.0m393,700255,905
140Thoát2.2m80,80052,520
14004.02.8m102,80066,820
14015.03.5m121,00078,650
14026.04.1m142,60092,690
14038.05.4m190,800124,020
140410.06.7m233,500151,775
140512.58.3m287,200186,680
140616.010.3m352,500229,125
140725.015.7m498,200323,830
160Thoát2.5m104,90068,185
16004.03.2m137,30089,245
16015.04.0m160,000104,000
16026.04.7m184,700120,055
16038.06.2m238,900155,285
160410.07.7m303,100197,015
160512.59.5m372,100241,865
160616.011.8m457,600297,440
160725.017.9m648,500421,525
180Thoát2.8m131,80085,670
18004.03.6m169,000109,850
18015.04.4m196,100127,465
18026.05.3m233,400151,710
18038.06.9m298,100193,765
180410.08.6m381,500247,975
180512.510.7m472,600307,190
180616.013.3m579,800376,870

Bảng giá ống nhựa uPVC D200 D225 D250 D280 Thuận Phát

   TÊN SẢN PHẨM (mm)CLASSÁP SUẤT (PN)CHIỀU DÀY (mm)ĐVTTRƯỚC VAT (VNĐ)THANH TOÁN (VNĐ)
200Thoát3.2m196,700127,855
20004.03.9m206,200134,030
20015.04.9m249,200161,980
20026.05.9m289,800188,370
20038.07.7m369,800240,370
200410.09.6m473,900308,035
200512.511.9m584,100379,665
200616.014.7m713,400463,710
225Thoát3.5m204,300132,795
22504.04.4m252,800164,320
22515.05.5m303,800197,470
22526.06.6m360,100234,065
22538.08.6m467,700304,005
225410.010.8m599,800389,870
225512.513.4m741,400481,910
225616.016.6m886,800576,420
250Thoát3.9m265,800172,770
25004.04.9m331,400215,410
25015.06.2m399,600259,740
25026.07.3m466,300303,095
25038.09.6m602,700391,755
250410.011.9m761,900495,235
250512.514.8m943,600613,340
250616.018.4m1,151,000748,150
28004.05.5m397,400258,310
28015.06.9m475,000308,750
28026.08.2m559,800363,870
28038.010.7m719,200467,480
280410.013.4m986,400641,160
280512.516.6m1,132,300735,995
280616.020.6m1,380,500897,325

Bảng giá ống nhựa uPVC D315 D335 D400 D450 D500 Thuận Phát

   TÊN SẢN PHẨM (mm)CLASSÁP SUẤT (PN)CHIỀU DÀY (mm)ĐVTTRƯỚC VAT (VNĐ)THANH TOÁN (VNĐ)
31504.06.2m502,300326,495
31515.07.7m596,300387,595
31526.09.2m715,400465,010
31538.012.1m898,900584,285
315410.015.0m1,244,500808,925
315512.518.7m1,434,000932,100
315616.023.2m1,745,4001,134,510
35504.07.0m634,500412,425
35515.08.7m779,100506,415
35526.010.4m926,900602,485
35538.013.6m1,202,800781,820
355410.016.9m1,479,000961,350
355512.521.1m1,825,2001,186,380
355616.026.1m2,223,5001,445,275
40004.07.8m796,300517,595
40015.09.8m990,100643,565
40026.011.7m1,177,400765,310
40038.015.3m1,524,400990,860
400410.019.1m1,883,1001,224,015
400512.523.7m2,308,8001,500,720
400616.030.0m2,905,8001,888,770
45004.08.8m1,010,500656,825
45015.011.0m1,251,400813,410
45026.013.2m1,493,100970,515
45038.017.2m1,928,0001,253,200
450410.021.5m2,388,4001,552,460
50004.09.8m1,325,300861,445
50015.012.3m1,580,3001,027,195

Lưu ý: Giá thực tế có thể dao động theo từng khu vực và chính sách chiết khấu, vui lòng liên hệ trực tiếp Điện Nước Nhật Minh để được báo giá chính xác nhất.

Bảng giá ống nhựa HDPE Thuận Phát

Ống nhựa HDPE Thuận Phát có 5 cấp áp lực định mức gồm PN6, PN10, PN12.5, PN16 và PN20, với đường kính từ Ø20mm đến Ø1.200mm, giá tăng theo đường kính và chỉ số PN, phục vụ hệ thống cấp nước đô thị, tưới tiêu nông nghiệp và xử lý nước thải.

Dưới đây là bảng giá của đầy đủ các loại áp lực ống nhựa HDPE Thuận Phát

Bảng giá ống nhựa HDPE Thuận Phát PE100 PN6

TÊN SẢN PHẨMĐK (mm)
SIZE
ÁP SUẤT
PN
ĐỘ DÀY (mm)
OVAL
 TRƯỚC  VAT (VNĐ)THANH TOÁN( VNĐ)
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D40 PN 61.8       16,455           9,873
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D50 PN 62       23,273         13,964
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D63 PN 62.5       36,273         21,764
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D75 PN 62.9       50,818         30,491
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D90 PN 63.5       78,000         46,800
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D110 PN 64.2       97,909         58,745
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D125 PN 64.8     125,818         75,491
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D140 PN 65.4     157,909         94,745
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D160 PN 66.2     206,909       124,145
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D180 PN 66.9     258,545       155,127
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D200 PN 67.7     321,091       192,655
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D225 PN 68.6     402,818       241,691
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D250 PN 69.6     499,000       299,400
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D280 PN 610.7     618,818       371,291
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D315 PN 612.1     789,091       473,455
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D355 PN 613.6  1,002,273       601,364
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D400 PN 615.3  1,264,455       758,673
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D450 PN 617.2  1,615,909       969,545
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D500 PN 619.1  1,967,909    1,180,745
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D560 PN 621.4  2,702,727    1,621,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D630 PN 624.1  3,424,545    2,054,727
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D710 PN 627.24,360,000    2,616,000
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D800 PN 630.65,521,818    3,313,091
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D900 PN 634.46,983,636    4,190,182
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1000 PN 638.28,617,273    5,170,364
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1200 PN 645.912,411,818    7,447,091

Bảng giá ống nhựa HDPE Thuận Phát PE100 PN8

TÊN SẢN PHẨMĐK (mm)
SIZE
ÁP SUẤT
PN
ĐỘ DÀY (mm)
OVAL
 TRƯỚC  VAT (VNĐ)THANH TOÁN( VNĐ)
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D40 PN 8        2.0       16,636           9,982
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D50 PN 8        2.4       25,818         15,491
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D63 PN 8        3.0       40,091         24,055
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D75 PN 8        3.6       57,000         34,200
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D90 PN 8        4.3       90,000         54,000
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D110 PN 8        5.3     120,818         72,491
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D125 PN 8        6.0     156,000         93,600
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D140 PN 8        6.7     194,273       116,564
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D160 PN 8        7.7     255,091       153,055
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D180 PN 8        8.6     321,182       192,709
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D200 PN 8        9.6     400,091       240,055
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D225 PN 8      10.8     503,818       302,291
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D250 PN 8      11.9     614,818       368,891
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D280 PN 8      13.4     784,273       470,564
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D315 PN 8      15.0     982,455       589,473
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D355 PN 8      16.9  1,235,455       741,273
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D400 PN 8      19.1  1,584,364       950,618
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D450 PN 8      21.5  1,988,727    1,193,236
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D500 PN 8      23.9  2,467,091    1,480,255
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D560 PN 8      26.7  3,332,727    1,999,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D630 PN 8      30.04,210,909    2,526,545
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D710 PN 833.95,369,091    3,221,455
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D800 PN 838.16,805,455    4,083,273
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D900 PN 842.98,610,909    5,166,545
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1000 PN 847.710,639,091    6,383,455
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1200 PN 857.215,312,727    9,187,636

Bảng giá ống nhựa HDPE Thuận Phát PE100 PN10

TÊN SẢN PHẨMĐK (mm)
SIZE
ÁP SUẤT
PN
ĐỘ DÀY (mm)
OVAL
 TRƯỚC  VAT (VNĐ)THANH TOÁN( VNĐ)
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D25 PN 10        1.8         9,364           5,618
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D32 PN 10        2.0       13,182           7,909
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D40 PN 10        2.4       20,091         12,055
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D50 PN 10        3.0       30,818         18,491
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D63 PN 10        3.8       49,273         29,564
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D75 PN 10        4.5       70,273         42,164
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D90 PN 10        5.4       99,727         59,836
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D110 PN 10        6.6     151,091         90,655
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D125 PN 10        7.4     190,727       114,436
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D140 PN 10        8.3     238,091       142,855
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D160 PN 10        9.5     312,909       187,745
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D180 PN 10      10.7     393,909       236,345
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D200 PN 10      11.9     493,636       296,182
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D225 PN 10      13.4     606,727       364,036
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D250 PN 10      14.8     751,727       451,036
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D280 PN 10      16.6     936,636       561,982
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D315 PN 10      18.7  1,192,727       715,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D355 PN 10      21.1  1,515,727       909,436
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D400 PN 10      23.7  1,926,000    1,155,600
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D450 PN 10      26.7  2,424,636    1,454,782
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D500 PN 10      29.7  3,026,455    1,815,873
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D560 PN 10      33.2  4,091,818    2,455,091
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D630 PN 10      37.4  5,182,727    3,109,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D710 PN 1042.16,586,364    3,951,818
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D800 PN 1047.48,351,818    5,011,091
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D900 PN 1053.310,564,545    6,338,727
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1000 PN 1059.313,056,364    7,833,818
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1200 PN 1067.917,985,455  10,791,273

Bảng giá ống nhựa HDPE Thuận Phát PE100 PN12.5

TÊN SẢN PHẨMĐK (mm)
SIZE
ÁP SUẤT
PN
ĐỘ DÀY (mm)
OVAL
 TRƯỚC  VAT (VNĐ)THANH TOÁN( VNĐ)
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D20 PN 12.5        1.8         7,364           4,418
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D25 PN 12.5        2.0         9,818           5,891
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D32 PN 12.5        2.4       16,091           9,655
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D40 PN 12.5        3.0       24,273         14,564
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D50 PN 12.5        3.7       37,091         22,255
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D63 PN 12.5        4.7       59,727         35,836
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D75 PN 12.5        5.6       84,727         50,836
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D90 PN 12.5        6.7     120,545         72,327
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D110 PN 12.5        8.1     180,545       108,327
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D125 PN 12.5        9.2     232,455       139,473
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D140 PN 12.5      10.3     288,364       173,018
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D160 PN 12.5      11.8     376,273       225,764
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D180 PN 12.5      13.3     479,727       287,836
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D200 PN 12.5      14.7     587,818       352,691
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D225 PN 12.5      16.6     743,091       445,855
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D250 PN 12.5      18.4                –
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D280 PN 12.5      20.6  1,158,364       695,018
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D315 PN 12.5      23.2  1,448,818       869,291
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D355 PN 12.5      26.1  1,837,545    1,102,527
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D400 PN 12.5      29.4  2,326,364    1,395,818
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D450 PN 12.5      33.1  2,941,364    1,764,818
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D500 PN 12.5      36.8  3,660,545    2,196,327
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D560 PN 12.5      41.2  4,994,545    2,996,727
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D630 PN 12.5      46.3  6,312,727    3,787,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D710 PN 12.552.28,031,818    4,819,091
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D800 PN 12.572.612,330,909    7,398,545
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D900 PN 12.566.212,907,273    7,744,364
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1000 PN 12.590.219,163,636  11,498,182
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D1200 PN 12.588.222,924,545  13,754,727

Bảng giá ống nhựa HDPE Thuận Phát PE100 PN16

TÊN SẢN PHẨMĐK (mm)
SIZE
ÁP SUẤT
PN
ĐỘ DÀY (mm)
OVAL
 TRƯỚC  VAT (VNĐ)THANH TOÁN( VNĐ)
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D20 PN 16        2.0         7,727           4,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D25 PN 16        2.3       11,727           7,036
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D32 PN 16        3.0       18,818         11,291
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D40 PN 16        3.7       29,182         17,509
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D50 PN 16        4.6       45,273         27,164
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D63 PN 16        5.8       71,182         42,709
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D75 PN 16        6.8     101,091         60,655
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D90 PN 16        8.2     144,727         86,836
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D110 PN 16      10.0     218,000       130,800
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D125 PN 16      11.4     282,000       169,200
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D140 PN 16      12.7     349,636       209,782
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D160 PN 16      14.6     462,364       277,418
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D180 PN 16      16.4     581,636       348,982
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D200 PN 16      18.2     727,727       436,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D225 PN 16      20.5     889,727       533,836
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D250 PN 16      22.7  1,106,909       664,145
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D280 PN 16      25.4  1,387,273       832,364
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D315 PN 16      28.6  1,756,000    1,053,600
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D355 PN 16      32.2  2,229,273    1,337,564
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D400 PN 16      36.3  2,841,000    1,704,600
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D450 PN 16      40.9  3,595,909    2,157,545
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D500 PN 16      45.4  4,457,545    2,674,527
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D560 PN 16      50.8  6,032,727    3,619,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D630 PN 16      57.2  7,167,273    4,300,364
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D710 PN 1664.59,723,636    5,834,182

Bảng giá ống nhựa HDPE Thuận Phát PE100 PN20

TÊN SẢN PHẨMĐK (mm)
SIZE
ÁP SUẤT
PN
ĐỘ DÀY (mm)
OVAL
 TRƯỚC VAT (VNĐ)THANH TOÁN (VNĐ)
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D20 PN 20        2.3         9,091           5,455
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D25 PN 20        3.0       13,727           8,236
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D32 PN 20        3.6       22,636         13,582
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D40 PN 20        4.5       34,636         20,782
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D50 PN 20        5.6       53,545         32,127
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D63 PN 20        7.1       85,273         51,164
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D75 PN 20        8.4     120,818         72,491
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D90 PN 20      10.1     173,455       104,073
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D110 PN 20      12.3     262,545       157,527
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D125 PN 20      14.0     336,545       201,927
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D140 PN 20      15.7     420,545       252,327
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D160 PN 20      17.9     551,818       331,091
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D180 PN 20      20.1     697,455       418,473
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D200 PN 20      22.4     867,545       520,527
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D225 PN 20      25.2  1,073,182       643,909
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D250 PN 20      27.9  1,325,636       795,382
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D280 PN 20      31.3  1,660,727       996,436
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D315 PN 20      35.2  2,112,727    1,267,636
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D355 PN 20      39.7  2,681,909    1,609,145
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D400 PN 20      44.7  3,412,000    2,047,200
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D450 PN 20      50.3  4,310,909    2,586,545
 Ống nhựa HDPE Thuận Phát D500 PN 20      55.8  5,342,091    3,205,255

Bảng giá ống nhựa PPR Thuận Phát

Ống nhựa PPR Thuận Phát có các cấp áp lực là PN10, PN16, PN20 và PN25, với đường kính từ Ø20mm đến Ø110mm, chịu nhiệt độ lên đến 95°C và áp suất làm việc đến 2,5 MPa, là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống nước nóng lạnh trong công trình dân dụng và khách sạn.

TÊN SẢN PHẨMKích cỡ DN (mm)Áp suất (PN)Chiều dày (mm)Đơn giá trước VAT (VNĐ/m)Thanh toán gồm VAT 8% (VNĐ/m)
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD20102.336,00038,880
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD20162.840,20043,416
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD20203.444,60048,168
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD20254.149,40053,352
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD25102.864,40069,552
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD25163.574,10080,028
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD25204.278,30084,564
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD25255.181,90088,452
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD32102.983,50090,180
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD32164.4100,400108,432
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD32205.4115,200124,416
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD32256.5126,600136,728
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD40103.7111,900120,852
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD40165.5135,900146,772
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD40206.7178,400192,672
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD40258.1193,600209,088
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD50104.6164,200177,336
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD50166.9216,200233,496
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD50208.3277,200299,376
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD502510.1308,800333,504
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD63105.8260,900281,772
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD63168.6339,700366,876
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD632010.5436,800471,744
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD632512.7486,300525,204
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD75106.8362,800391,824
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD751610.3463,200500,256
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD752012.5605,200653,616
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD752515.1686,900741,852
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD90108.2529,500571,860
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD901612.3648,400700,272
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD902015.0904,700977,076
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD902518.1988,0001,067,040
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1101010.0847,500915,300
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1101615.1988,0001,067,040
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1102018.31,273,6001,375,488
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1102522.11,466,7001,584,036
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1101011.41,049,8001,133,784
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1101617.11,281,4001,383,912
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1102020.81,713,7001,850,796
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1252525.11,968,3002,125,764
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1401012.71,295,3001,398,924
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1401619.21,559,2001,683,936
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1402023.32,176,7002,350,836
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1402528.12,593,5002,800,980
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1601014.61,767,6001,909,008
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1601621.92,161,3002,334,204
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1602026.62,894,6003,126,168
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1602532.13,359,2003,627,936
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1801016.42,785,0003,007,800
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1801624.63,871,8004,181,544
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD1802029.04,551,0004,915,080
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD2001018.23,379,2003,649,536
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD2001627.44,788,7005,171,796
 Ống nhựa PPR Thuận PhátD2002033.25,603,9006,052,212

Cách phân biệt ống nhựa Thuận Phát chính hãng và hàng giả kém chất lượng

Phân biệt ống nhựa Thuận Phát chính hãng bằng 4 bước kiểm tra gồm:

  1. Đọc kỹ thông tin in trên thân ống: Ống nhựa Thuận Phát chính hãng luôn có đầy đủ các thông tin sau in liên tục, rõ ràng: tên thương hiệu “Thuận Phát” hoặc “Thuan Phat INC“, đường kính danh nghĩa (ví dụ DN110), độ dày thành ống (ví dụ e=3,2mm), cấp áp lực (PN10), tiêu chuẩn sản xuất (TCVN 7305:2008) và năm sản xuất. Hàng giả thường bỏ qua hoặc in sai các thông số kỹ thuật này.
  2. Kiểm tra màu sắc: Ống nhựa chính hãng có màu đều, không có vết ố vàng, sọc màu bất thường hoặc vùng trong suốt xen kẽ vùng đục, vì đây là dấu hiệu nhựa tái chế hoặc phối liệu kém chất lượng.
  3. Đo trọng lượng: Một cây ống chính hãng phải có trọng lượng đúng với thông số nhà sản xuất công bố, vì hàng giả thường giảm độ dày thành ống để tiết kiệm nguyên liệu, dẫn đến nhẹ hơn đáng kể so với tiêu chuẩn.
  4. Xác nhận nguồn gốc: yêu cầu cung cấp phiếu xuất kho hoặc hóa đơn VAT có ghi rõ tên nhà sản xuất Thuận Phát INC, không chấp nhận hàng không rõ nguồn gốc dù giá rẻ hơn đáng kể so với thị trường.

Mua ống nhựa Thuận Phát ở đâu uy tín, chính hãng?

Điện Nước Nhật Minh là đơn vị phân phối ống nhựa Thuận Phát uy tín, cam kết hàng chính hãng 100% có truy xuất nguồn gốc rõ ràng, giá cạnh tranh theo chính sách chiết khấu trực tiếp từ nhà sản xuất và dịch vụ tư vấn kỹ thuật, báo giá chào thầu cho mọi quy mô công trình.

Điện Nước Nhật Minh hỗ trợ giao hàng tận công trình, có chính sách đổi trả trong trường hợp sản phẩm lỗi do nhà sản xuất và sẵn sàng hỗ trợ lập bảng dự toán vật tư chi tiết theo từng hạng mục.

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: Số 42 Dãy D11 Khu đô thị Geleximco – Lê Trọng Tấn – Hà Đông – Hà Nội
  • Địa chỉ: Số 96 Đại Lộ 4 mùa Vinhome Ocenpark – Nghĩa Trụ – Văn Giang – Hưng Yên
  • Điện thoại: 097 888 4448
  • KTBH MS Ninh: 0976 315 659
  • KTBH MS Giang: 0975 433 159
  • Email: nhatminhdiennuoc@gmail.com
  • Website: https://diennuocnhatminh.com/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *